mandrake root

mandrake root

A gardener carefully harvests a mandrake root from the soil.

Định nghĩa

"Mandrake root" một danh từ (cụm danh từ) trong tiếng Anh, dùng để chỉ rễ của cây mandrake (cây nhân sâm giả, cây ma hoàng). Rễ này thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm chất gây nghiện do chứa các alkaloid như scopolamine hyoscyamine. nổi tiếng trong văn hóa dân gian với hình dạng giống người được cho khả năng ma thuật.

dụ sử dụng
  • (Rễ cây mandrake được cho tính chất ma thuật trong thời cổ đại.)
  • ( ấy đã dùng một mẩu nhỏ rễ cây mandrake như một loại thảo dược để giảm đau.)
  • (Trong câu chuyện, rễ cây mandrake đã kêu thét khi bị nhổ khỏi mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandrake root as a narcotic": dùng để chỉ việc sử dụng rễ cây mandrake như một chất gây nghiện.

    • The mandrake root was historically used as a narcotic before modern anesthetics. (Rễ cây mandrake từng được dùng như một chất gây nghiện trước khi thuốc gây mê hiện đại.)
  • "Mandrake root in folklore": rễ cây mandrake trong văn hóa dân gian, thường gắn với phép thuật bùa chú.

    • Mandrake root plays a key role in many European folklore tales. (Rễ cây mandrake đóng vai trò quan trọng trong nhiều câu chuyện dân gian châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandrake (danh từ): cây mandrake, thường dùng để chỉ toàn bộ cây, không chỉ riêng rễ.

    • The mandrake plant is native to the Mediterranean region. (Cây mandrake nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • Root (danh từ): rễ cây nói chung.

    • The root of the plant is often more potent than the leaves. (Rễ của cây thường tác dụng mạnh hơn .)
Từ đồng nghĩa
  • Mandrake: cây mandrake (thường dùng để chỉ rễ hoặc toàn bộ cây).
  • Satan's apple: tên gọi khác của cây mandrake trong một số văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mandrake root". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Pull up: nhổ lên. - He pulled up the mandrake root carefully to avoid damaging it. (Anh ấy nhổ rễ cây mandrake một cách cẩn thận để tránh làm hỏng .)

  • Use as: sử dụng như.
    • The mandrake root was used as a sedative in ancient medicine. (Rễ cây mandrake được dùng như một thuốc an thần trong y học cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scream like a mandrake root": kêu thét như rễ cây mandrake (ám chỉ tiếng kêu chói tai, dựa trên truyền thuyết rằng rễ cây này kêu thét khi bị nhổ).
    • When the door creaked, she screamed like a mandrake root. (Khi cánh cửa kêu cót két, ấy hét lên như rễ cây mandrake.)